no sooner than

/ˈsuːn/
Giới từ
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy không, sớm hơn, hơn.
    Used other than figuratively or idiomatically: see no, sooner, than.
    Near-synonym: after
    Gần đồng nghĩa: sau
    Từ đồng nghĩa:after
Liên từ
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy không, sớm hơn, hơn.
    Used other than figuratively or idiomatically: see no, sooner, than.
    He will arrive no sooner than I will.
    Anh ấy sẽ đến không sớm hơn tôi.
  2. Tại thời điểm khi; ngay sau đó; ngay sau đó.
    At the moment when; instantaneously after; immediately after.
    Near-synonyms: immediately, instantly, hardly
    Từ gần đồng nghĩa: ngay lập tức, ngay lập tức, hầu như không
  3. (thành ngữ) Dùng để chỉ ra rằng hành động thứ hai được đề cập có khả năng xảy ra tương đương hoặc được ưu tiên hơn hành động đầu tiên được đề cập.
    (idiomatic) Used to indicate that the second action mentioned is as likely as, or is preferred to, the first action mentioned.
    I'd no sooner shop at their store than jump in a lake.
    Tôi thà mua sắm ở cửa hàng của họ còn hơn là nhảy xuống hồ.
🎬 Nghe “no sooner than” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish